越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tăng trưởng xanh” (1)
tăng trưởng xanh
英语
名green growth
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
相关词“tăng trưởng xanh” (0)
未找到相关词。
短语“tăng trưởng xanh” (1)
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
